Bản dịch của từ Reannounce trong tiếng Việt

Reannounce

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reannounce (Verb)

rˈiːɐnˌaʊns
ˈriəˌnaʊns
01

Nhấn mạnh lại một thông báo.

To reiterate an announcement

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Để đưa ra thông báo khác liên quan đến điều gì đó đã được thông báo trước đó.

To make another announcement concerning something previously announced

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Thông báo lại.

To announce again

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa