Bản dịch của từ Reannounce trong tiếng Việt
Reannounce
Verb

Reannounce (Verb)
rˈiːɐnˌaʊns
ˈriəˌnaʊns
02
Để đưa ra thông báo khác liên quan đến điều gì đó đã được thông báo trước đó.
To make another announcement concerning something previously announced
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Thông báo lại.
To announce again
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
