Bản dịch của từ Reasonable assurance trong tiếng Việt
Reasonable assurance

Reasonable assurance (Noun)
Mức độ chắc chắn mà đủ để đáp ứng một tiêu chuẩn hoặc yêu cầu, thường áp dụng trong các bối cảnh pháp lý hoặc tài chính.
A level of certainty that is adequate to satisfy a standard or requirement, usually applicable in legal or financial contexts.
The community needs reasonable assurance about the safety of the park.
Cộng đồng cần sự đảm bảo hợp lý về sự an toàn của công viên.
They do not have reasonable assurance for the new housing project.
Họ không có sự đảm bảo hợp lý cho dự án nhà ở mới.
Is there reasonable assurance that the event will be safe for everyone?
Có sự đảm bảo hợp lý nào rằng sự kiện sẽ an toàn cho mọi người không?
Sự tự tin rằng một kết quả nhất định sẽ xảy ra, dựa trên các điều kiện nhất định.
The confidence that a particular outcome will happen, given certain conditions.
The study provided reasonable assurance of social equality in 2025.
Nghiên cứu đã cung cấp sự đảm bảo hợp lý về bình đẳng xã hội vào năm 2025.
There is no reasonable assurance that poverty will decrease next year.
Không có sự đảm bảo hợp lý nào rằng nghèo đói sẽ giảm vào năm tới.
Is there reasonable assurance of job security in this social program?
Có sự đảm bảo hợp lý nào về an ninh việc làm trong chương trình xã hội này không?
Một thước đo độ tin cậy trong việc đánh giá các tình huống hoặc điều kiện, đặc biệt trong kiểm toán.
A measure of reliability in assessing situations or conditions, particularly in auditing.
The auditor provided reasonable assurance about the charity's financial statements.
Kiểm toán viên đã cung cấp sự đảm bảo hợp lý về báo cáo tài chính của tổ chức từ thiện.
They did not find reasonable assurance in the social program's effectiveness.
Họ đã không tìm thấy sự đảm bảo hợp lý về hiệu quả của chương trình xã hội.
Is reasonable assurance enough for evaluating social service projects?
Sự đảm bảo hợp lý có đủ để đánh giá các dự án dịch vụ xã hội không?