Bản dịch của từ Reasonable assurance trong tiếng Việt

Reasonable assurance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reasonable assurance(Noun)

ɹˈizənəbəl əʃˈʊɹəns
ɹˈizənəbəl əʃˈʊɹəns
01

Mức độ chắc chắn mà đủ để đáp ứng một tiêu chuẩn hoặc yêu cầu, thường áp dụng trong các bối cảnh pháp lý hoặc tài chính.

A level of certainty that is adequate to satisfy a standard or requirement, usually applicable in legal or financial contexts.

Ví dụ
02

Sự tự tin rằng một kết quả nhất định sẽ xảy ra, dựa trên các điều kiện nhất định.

The confidence that a particular outcome will happen, given certain conditions.

Ví dụ
03

Một thước đo độ tin cậy trong việc đánh giá các tình huống hoặc điều kiện, đặc biệt trong kiểm toán.

A measure of reliability in assessing situations or conditions, particularly in auditing.

Ví dụ