Bản dịch của từ Reavow trong tiếng Việt
Reavow

Reavow (Verb)
Nói hoặc khẳng định lại một điều gì đó đã từng tuyên bố trước đó; tái khẳng định (một lời thừa nhận, tuyên bố hoặc cam kết).
To avow again.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "reavow" có nguồn gốc từ tiền tố "re-" có nghĩa là lại, và động từ "avow" có nghĩa là công nhận hay thừa nhận. "Reavow" chỉ hành động xác nhận lại một niềm tin, quan điểm hoặc tuyên bố nào đó. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội, hoặc triết học khi người nói muốn nhấn mạnh sự khẳng định của mình một lần nữa. Từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về mặt phát âm, viết hoặc nghĩa.
Từ "reavow" có nguồn gốc từ tiền tố "re-" có nghĩa là lại, và động từ "avow" có nghĩa là công nhận hay thừa nhận. "Reavow" chỉ hành động xác nhận lại một niềm tin, quan điểm hoặc tuyên bố nào đó. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội, hoặc triết học khi người nói muốn nhấn mạnh sự khẳng định của mình một lần nữa. Từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về mặt phát âm, viết hoặc nghĩa.
