Bản dịch của từ Rebate trong tiếng Việt
Rebate

Rebate (Noun)
The carpenter carefully crafted the rebate to join the wooden pieces.
Thợ mộc cẩn thận tạo chiết lỗ để nối các mảnh gỗ.
The rebate on the furniture allowed for a seamless assembly.
Chiết lỗ trên đồ đạc giúp việc lắp ráp một cách liền mạch.
The rebate design on the cabinet added a touch of elegance.
Thiết kế chiết lỗ trên tủ tạo thêm một chút thanh lịch.
The government issued rebates to low-income families for utility bills.
Chính phủ đã phát hành hoàn trả cho gia đình có thu nhập thấp để thanh toán hóa đơn tiện ích.
The company offered rebates to customers who purchased energy-efficient appliances.
Công ty đã cung cấp hoàn trả cho khách hàng mua thiết bị tiết kiệm năng lượng.
She received a rebate from the landlord after overpaying her monthly rent.
Cô ấy nhận được hoàn trả từ chủ nhà sau khi trả quá nhiều tiền thuê hàng tháng.
Kết hợp từ của Rebate (Noun)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
Tax rebate Hoàn thuế | Many families received a tax rebate last year from the government. Nhiều gia đình đã nhận được khoản hoàn thuế từ chính phủ năm ngoái. |
Substantial rebate Khuyến mãi đáng kể | The government offered a substantial rebate for low-income families in 2023. Chính phủ đã cung cấp một khoản hoàn thuế đáng kể cho các gia đình thu nhập thấp vào năm 2023. |
Rent rebate Giảm giá thuê | Many families received a rent rebate during the pandemic in 2020. Nhiều gia đình đã nhận khoản trợ cấp tiền thuê trong đại dịch năm 2020. |
Big rebate Giảm giá lớn | The charity event offered a big rebate for all ticket purchases. Sự kiện từ thiện đã cung cấp một khoản giảm giá lớn cho tất cả vé. |
Maximum rebate Khuyến mại tối đa | The government offers a maximum rebate for low-income families. Chính phủ cung cấp khoản hoàn thuế tối đa cho các gia đình thu nhập thấp. |
Rebate (Verb)
The government rebated the cost of public transport for students.
Chính phủ hoàn trả chi phí vận chuyển công cộng cho sinh viên.
Supermarkets often rebate prices during holiday seasons to attract customers.
Các siêu thị thường hoàn trả giá vào mùa lễ để thu hút khách hàng.
The company rebated a portion of the membership fee for loyal customers.
Công ty hoàn trả một phần phí thành viên cho khách hàng trung thành.
The government rebates a portion of taxes to low-income families.
Chính phủ hoàn lại một phần thuế cho các gia đình có thu nhập thấp.
Supermarkets often rebate customers who purchase a certain amount of goods.
Các siêu thị thường hoàn tiền cho khách hàng mua một số lượng hàng hóa nhất định.
Companies rebate a percentage of the total cost for loyal customers.
Các công ty hoàn lại một phần trăm tổng chi phí cho khách hàng trung thành.
Họ từ
"Rebate" là một thuật ngữ tài chính, chỉ việc hoàn lại một phần hoặc toàn bộ số tiền đã thanh toán cho sản phẩm hoặc dịch vụ, thường được áp dụng để khuyến khích mua sắm hoặc tạo ưu đãi cho khách hàng. Trong tiếng Anh Mỹ, "rebate" được sử dụng phổ biến hơn, trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng các thuật ngữ khác như "discount" để chỉ mức giảm giá. Phát âm của "rebate" trong tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh vào âm tiết đầu ("REE-bate"), trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh ở âm tiết thứ hai ("re-BATE").
Từ "rebate" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latinh "reducere", có nghĩa là "giảm" hoặc "hạ giá". Trong tiếng Pháp cổ, từ "rebatre" được sử dụng để chỉ việc giảm giá hoặc tái thiết lập. Vào thế kỷ 15, từ này được đưa vào tiếng Anh với nghĩa là khoản tiền được hoàn lại hoặc giảm giá. Ngày nay, "rebate" thường chỉ các khoản tiền hoàn lại cho người tiêu dùng sau khi mua hàng, thể hiện sự khuyến khích tiêu dùng và quản lý tài chính trong nền kinh tế hiện đại.
Từ "rebate" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là ở phần Speaking và Writing, trong bối cảnh thảo luận về chính sách giá cả, khuyến mãi và chiến lược tiêu dùng. Trong phần Reading và Listening, từ này có thể xuất hiện trong các văn bản liên quan đến tài chính hoặc kinh doanh. Ngoài ra, nó thường được sử dụng trong các tình huống thương mại, nơi người tiêu dùng nhận được sự hoàn trả một phần phí tổn khi mua hàng hoặc dịch vụ.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Ít phù hợp