Bản dịch của từ Rebate trong tiếng Việt

Rebate

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rebate(Noun)

rˈɛbeɪt
ˈrɛbət
01

Một khoản hoàn trả một phần cho người đã trả quá nhiều tiền thuế, tiền thuê nhà hoặc tiền dịch vụ

Refund part of the money to those who have overpaid on taxes, rent, or service charges.

对那些交得太多税、房租或服务费的人部分退款。

Ví dụ
02

Việc hoàn trả một phần tiền đã thanh toán cho hàng hóa hoặc dịch vụ

A portion of the payment made for goods or services has been refunded.

部分已支付的款项将退还给你,属于商品或服务的退款部分。

Ví dụ
03

Một ưu đãi mà người bán đưa ra để khuyến khích khách hàng mua hàng thường là hoàn tiền hoặc giảm giá.

An incentive offered by the seller to encourage shopping, usually in the form of a cashback or discount.

卖家为了激励消费者购买所提供的优惠,通常包括退款或折扣。

Ví dụ

Rebate(Verb)

rˈɛbeɪt
ˈrɛbət
01

Cung cấp chiết khấu cho một khoản thanh toán

A portion of the payment for goods or services has been refunded.

对付款给予折扣

Ví dụ
02

Giảm giá sau khi bán hàng để hạ giá hoặc làm giảm giá của một món hàng nào đó

An offer from the seller to encourage shopping, usually in the form of cashback or discounts.

卖家提供的促销优惠,通常包括退款或折扣,旨在鼓励消费者购买。

Ví dụ
03

Hoàn trả một phần tiền cho người mua hoặc khách hàng

A partial refund for someone who has paid too much in taxes, rent, or utility bills.

这是给那些缴纳过多税费、租金或公共事业费的人的部分退款。

Ví dụ