Bản dịch của từ Rebate trong tiếng Việt

Rebate

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rebate (Noun)

ɹˈibeit
ɹˈibˌeit
01

Phần lõm hình bậc thang được cắt dọc theo mép hoặc trên mặt của một miếng gỗ, thường tạo thành khớp với mép hoặc lưỡi của miếng gỗ khác.

A step-shaped recess cut along the edge or in the face of a piece of wood, typically forming a match to the edge or tongue of another piece.

Ví dụ

The carpenter carefully crafted the rebate to join the wooden pieces.

Thợ mộc cẩn thận tạo chiết lỗ để nối các mảnh gỗ.

The rebate on the furniture allowed for a seamless assembly.

Chiết lỗ trên đồ đạc giúp việc lắp ráp một cách liền mạch.

The rebate design on the cabinet added a touch of elegance.

Thiết kế chiết lỗ trên tủ tạo thêm một chút thanh lịch.

02

Hoàn lại một phần cho người đã trả quá nhiều tiền thuế, tiền thuê nhà hoặc tiện ích.

A partial refund to someone who has paid too much for tax, rent, or a utility.

Ví dụ

The government issued rebates to low-income families for utility bills.

Chính phủ đã phát hành hoàn trả cho gia đình có thu nhập thấp để thanh toán hóa đơn tiện ích.

The company offered rebates to customers who purchased energy-efficient appliances.

Công ty đã cung cấp hoàn trả cho khách hàng mua thiết bị tiết kiệm năng lượng.

She received a rebate from the landlord after overpaying her monthly rent.

Cô ấy nhận được hoàn trả từ chủ nhà sau khi trả quá nhiều tiền thuê hàng tháng.

Kết hợp từ của Rebate (Noun)

CollocationVí dụ

Tax rebate

Hoàn thuế

Many families received a tax rebate last year from the government.

Nhiều gia đình đã nhận được khoản hoàn thuế từ chính phủ năm ngoái.

Substantial rebate

Khuyến mãi đáng kể

The government offered a substantial rebate for low-income families in 2023.

Chính phủ đã cung cấp một khoản hoàn thuế đáng kể cho các gia đình thu nhập thấp vào năm 2023.

Rent rebate

Giảm giá thuê

Many families received a rent rebate during the pandemic in 2020.

Nhiều gia đình đã nhận khoản trợ cấp tiền thuê trong đại dịch năm 2020.

Big rebate

Giảm giá lớn

The charity event offered a big rebate for all ticket purchases.

Sự kiện từ thiện đã cung cấp một khoản giảm giá lớn cho tất cả vé.

Maximum rebate

Khuyến mại tối đa

The government offers a maximum rebate for low-income families.

Chính phủ cung cấp khoản hoàn thuế tối đa cho các gia đình thu nhập thấp.

Rebate (Verb)

ɹˈibeit
ɹˈibˌeit
01

Thực hiện giảm giá bằng (một miếng gỗ)

Make a rebate in (a piece of wood)

Ví dụ

The government rebated the cost of public transport for students.

Chính phủ hoàn trả chi phí vận chuyển công cộng cho sinh viên.

Supermarkets often rebate prices during holiday seasons to attract customers.

Các siêu thị thường hoàn trả giá vào mùa lễ để thu hút khách hàng.

The company rebated a portion of the membership fee for loyal customers.

Công ty hoàn trả một phần phí thành viên cho khách hàng trung thành.

02

Trả lại (một khoản tiền) dưới dạng giảm giá.

Pay back (a sum of money) as a rebate.

Ví dụ

The government rebates a portion of taxes to low-income families.

Chính phủ hoàn lại một phần thuế cho các gia đình có thu nhập thấp.

Supermarkets often rebate customers who purchase a certain amount of goods.

Các siêu thị thường hoàn tiền cho khách hàng mua một số lượng hàng hóa nhất định.

Companies rebate a percentage of the total cost for loyal customers.

Các công ty hoàn lại một phần trăm tổng chi phí cho khách hàng trung thành.

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Rebate cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Rebate

Không có idiom phù hợp