recalcitrance
Noun
recalcitrance (Noun)
/ɹɪkˈælsətɹns/
/ɹɪkˈælsətɹns/
AI
Nghĩa 01
Tình trạng ngoan cố, không chịu nghe lời hoặc chống đối quy định, hướng dẫn; thái độ cứng đầu, ương ngạnh không hợp tác.
The state of being recalcitrant.
Ví dụ
Sự thái độ khó bảo đối với việc tuân thủ luật lệ dẫn đến hành động kỷ luật.Her recalcitrance to follow the rules led to disciplinary actions.
Sự thiếu sự khó bảo đối giữa các học sinh làm cho lớp học diễn ra suôn sẻ.The lack of recalcitrance among the students made the class run smoothly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Recalcitrance" là một danh từ chỉ tính chất bướng bỉnh, khó bảo hoặc kháng cự lại sự kiểm soát hoặc quy tắc. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý học, chính trị hoặc tổ chức để mô tả hành vi không tuân theo hoặc đối kháng. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức viết và phát âm, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh thêm yếu tố xã hội trong hành vi bướng bỉnh.