receivable
receivable (Adjective)
Nghĩa 01 · Có thể nhận được; có thể được tiếp nhận, nhận vào hoặc thu nhận.
Có thể nhận được; có thể được tiếp nhận, nhận vào hoặc thu nhận.
Able to be received.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
receivable (Noun)
Nghĩa 01 · Số tiền khách hàng hoặc đối tác còn nợ doanh nghiệp và được tính là tài sản trên sổ sách (tiền phải thu).
Số tiền khách hàng hoặc đối tác còn nợ doanh nghiệp và được tính là tài sản trên sổ sách (tiền phải thu).
Amounts owed to a business, regarded as assets.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Receivable" là một thuật ngữ tài chính chỉ các khoản tiền mà một tổ chức hoặc cá nhân có quyền được nhận từ khách hàng hoặc bên thứ ba trong tương lai, thường là do việc cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "receivable" được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong các văn bản tài chính, "accounts receivable" (khoản phải thu) thường được nhắc đến để chỉ rõ hơn về các khoản nợ từ khách hàng.