Bản dịch của từ Receivable trong tiếng Việt
Receivable

Receivable (Adjective)
Có thể nhận được.
Able to be received.
The receivable donations helped the local charity organization immensely.
Những khoản quyên góp có thể nhận được đã giúp đỡ tổ chức từ thiện địa phương một cách đáng kể.
She eagerly awaited the receivable response to her party invitation.
Cô ấy đang chờ đợi một cách hăng hái phản hồi có thể nhận được cho lời mời tiệc của mình.
The receivable information about the event was shared with all attendees.
Thông tin có thể nhận được về sự kiện đã được chia sẻ với tất cả những người tham dự.
Receivable (Noun)
Số tiền nợ doanh nghiệp, được coi là tài sản.
Amounts owed to a business, regarded as assets.
The company's receivables increased due to more sales this month.
Các khoản phải thu của công ty tăng do doanh số bán hàng tăng trong tháng này.
He manages the receivables department to ensure timely payments.
Anh ấy quản lý bộ phận phải thu để đảm bảo thanh toán đúng hạn.
The accountant tracks receivables to maintain financial stability of the company.
Kế toán theo dõi các khoản phải thu để duy trì ổn định tài chính của công ty.
"Receivable" là một thuật ngữ tài chính chỉ các khoản tiền mà một tổ chức hoặc cá nhân có quyền được nhận từ khách hàng hoặc bên thứ ba trong tương lai, thường là do việc cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "receivable" được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong các văn bản tài chính, "accounts receivable" (khoản phải thu) thường được nhắc đến để chỉ rõ hơn về các khoản nợ từ khách hàng.
Từ "receivable" có nguồn gốc từ động từ La-tinh "recipere", nghĩa là "nhận lại" hoặc "tiếp nhận". Trong tiếng Anh, từ này được hình thành từ tiền tố "re-" (có nghĩa là "lại") và danh từ "capere" (có nghĩa là "nắm, giữ"). Lịch sử của từ này gắn liền với lĩnh vực tài chính, cụ thể là trong kế toán, để chỉ các khoản tiền mà doanh nghiệp hoặc cá nhân có quyền thu hồi. Hiện nay, "receivable" thường dùng để chỉ các khoản phải thu, phản ánh tính chất nợ trong giao dịch thương mại.
Từ "receivable" thường xuất hiện trong các tài liệu tài chính, đặc biệt là khi thảo luận về tài khoản phải thu trong các báo cáo kế toán. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này thường được sử dụng trong bài viết (Writing) và nói (Speaking) khi phân tích tình hình tài chính hoặc dự báo kinh doanh. Tuy nhiên, tần suất xuất hiện không cao trong các bài nghe (Listening) và đọc (Reading). Trong ngữ cảnh khác, từ "receivable" thường liên quan đến giao dịch thương mại, nợ phải thu, và quản lý tài chính doanh nghiệp.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



