received
received (Verb)
Nghĩa 01 · Đã nhận được thông tin, tin nhắn, tín hiệu hoặc sự liên lạc.
Đã nhận được thông tin, tin nhắn, tín hiệu hoặc sự liên lạc.
To get a message information signal or communication
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Đã trải qua hoặc được đối xử theo một cách nhất định.
Đã trải qua hoặc được đối xử theo một cách nhất định.
To experience or be treated in a particular way
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "received" là dạng quá khứ và phân từ II của động từ "receive", có nghĩa là nhận hoặc tiếp nhận một cái gì đó. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết và nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ điệu, tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh âm 'i' hơn so với tiếng Anh Anh. "Received" thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, bao gồm thư từ, hàng hóa hoặc thông tin.