Bản dịch của từ Received update trong tiếng Việt

Received update

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Received update(Noun)

rɪsˈiːvd ˈʌpdeɪt
rɪˈsivd ˈəpˌdeɪt
01

Bản báo cáo hoặc tóm tắt cung cấp thông tin về những thay đổi hoặc phát triển gần đây.

A report or summary provides information about recent changes or developments.

这是一份报告或摘要,提供近期的变化或动态信息。

Ví dụ
02

Hành động nhận lấy thứ gì đó, đặc biệt là thông tin hoặc tin nhắn

The act of receiving something, especially information or messages.

接受信息或消息的行为

Ví dụ
03

Một sự chỉnh sửa hoặc thay đổi được thực hiện đối với nội dung hoặc dữ liệu đã có sẵn

An edit or modification made to existing content or data.

对现有内容或数据进行修改或变更。

Ví dụ