Bản dịch của từ Receptive operator trong tiếng Việt

Receptive operator

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Receptive operator(Noun)

ɹɨsˈɛptɨv ˈɑpɚˌeɪtɚ
ɹɨsˈɛptɨv ˈɑpɚˌeɪtɚ
01

Một loại toán tử phản ứng tích cực với đầu vào hoặc kích thích, đặc biệt trong ngữ cảnh giao tiếp hoặc lập trình.

A type of operator that responds positively to input or stimuli, particularly in a communication or programming context.

Ví dụ
02

Trong lĩnh vực máy tính, một thành phần được thiết kế để chấp nhận và xử lý dữ liệu hoặc yêu cầu đến.

In computing, a component that is designed to accept and process incoming data or requests.

Ví dụ
03

Một cá nhân hoặc thực thể cởi mở với phản hồi và đáp ứng với sự thay đổi trong các ngữ cảnh khác nhau.

An individual or entity that is open to feedback and responsive to change in various contexts.

Ví dụ