Bản dịch của từ Recertify trong tiếng Việt
Recertify

Recertify(Verb)
Để chứng nhận lại.
To certify again.
Dạng động từ của Recertify (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Recertify |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Recertified |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Recertified |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Recertifies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Recertifying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "recertify" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là cấp lại chứng nhận cho một sản phẩm hoặc cá nhân đã từng được chứng nhận trước đó nhưng có thể đã hết hạn hoặc cần kiểm tra lại tính hợp lệ. Trong cả Anh và Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "recertify" có thể liên quan đến các lĩnh vực như giáo dục, y tế, hoặc an toàn lao động, nơi việc duy trì các tiêu chuẩn và quy định là rất quan trọng.
Từ "recertify" bắt nguồn từ tiền tố "re-" trong tiếng Latin, có nghĩa là "lại" hoặc "mới", và động từ "certify" từ gốc Latin "certificare", có nghĩa là "xác nhận". Hình thành từ thế kỷ 15, "certify" ban đầu chỉ việc xác nhận hoặc chứng thực một điều gì đó là đúng hoặc hợp pháp. Ngày nay, "recertify" chỉ hành động tái xác nhận hoặc cấp lại chứng nhận, thể hiện sự cần thiết về tính chính xác và cập nhật thông tin trong các lĩnh vực như giáo dục, y tế và các ngành nghề chuyên môn khác.
Từ "recertify" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn phần của kỳ thi IELTS, nhưng có thể được tìm thấy chủ yếu trong ngữ cảnh của bài thi Nghe và Đọc, liên quan đến quy trình chứng nhận lại các kỹ năng hoặc phẩm chất của một cá nhân. Trong các văn bản chuyên ngành, từ này thường xuất hiện trong bối cảnh đào tạo nghề, y tế hoặc giáo dục, nơi yêu cầu duy trì chứng nhận theo thời gian.
Từ "recertify" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là cấp lại chứng nhận cho một sản phẩm hoặc cá nhân đã từng được chứng nhận trước đó nhưng có thể đã hết hạn hoặc cần kiểm tra lại tính hợp lệ. Trong cả Anh và Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "recertify" có thể liên quan đến các lĩnh vực như giáo dục, y tế, hoặc an toàn lao động, nơi việc duy trì các tiêu chuẩn và quy định là rất quan trọng.
Từ "recertify" bắt nguồn từ tiền tố "re-" trong tiếng Latin, có nghĩa là "lại" hoặc "mới", và động từ "certify" từ gốc Latin "certificare", có nghĩa là "xác nhận". Hình thành từ thế kỷ 15, "certify" ban đầu chỉ việc xác nhận hoặc chứng thực một điều gì đó là đúng hoặc hợp pháp. Ngày nay, "recertify" chỉ hành động tái xác nhận hoặc cấp lại chứng nhận, thể hiện sự cần thiết về tính chính xác và cập nhật thông tin trong các lĩnh vực như giáo dục, y tế và các ngành nghề chuyên môn khác.
Từ "recertify" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn phần của kỳ thi IELTS, nhưng có thể được tìm thấy chủ yếu trong ngữ cảnh của bài thi Nghe và Đọc, liên quan đến quy trình chứng nhận lại các kỹ năng hoặc phẩm chất của một cá nhân. Trong các văn bản chuyên ngành, từ này thường xuất hiện trong bối cảnh đào tạo nghề, y tế hoặc giáo dục, nơi yêu cầu duy trì chứng nhận theo thời gian.
