Bản dịch của từ Recessive trong tiếng Việt

Recessive

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Recessive(Adjective)

ɹisˈɛsɪv
ɹɪsˈɛsɪv
01

Liên quan đến đặc điểm di truyền do gen quy định, chỉ biểu hiện ở con cháu khi nhận gen lặn từ cả bố và mẹ (tức phải có hai bản sao gen lặn).

Relating to or denoting heritable characteristics controlled by genes which are expressed in offspring only when inherited from both parents.

隐性遗传特征

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(tính từ) Đang trải qua suy thoái kinh tế; chỉ tình trạng nền kinh tế giảm sút, hoạt động kinh doanh yếu đi.

Undergoing an economic recession.

经济衰退的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Mô tả trọng âm của một từ hoặc cụm từ có xu hướng rơi vào âm tiết đầu (tức là nhấn mạnh âm tiết đầu nhiều hơn các âm tiết sau).

Of the stress on a word or phrase tending to fall on the first syllable.

重音落在首音节的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

(tính từ) Có xu hướng bị bỏ quên, ít được dùng hoặc dần trở nên lỗi thời, mất tính thông dụng.

Tending to fall into disuse.

逐渐被遗忘的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Recessive(Noun)

rɪˈsɛ.sɪv
rɪˈsɛ.sɪv
01

(Sinh học) Một tính trạng hoặc gen lặn: là đặc điểm chỉ xuất hiện khi cả hai bản sao gen đều là gen lặn; nếu kết hợp với gen trội thì tính trạng này thường không biểu hiện.

A recessive trait or gene.

隐性遗传性状或基因

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ