Bản dịch của từ Recessive trong tiếng Việt
Recessive

Recessive (Adjective)
(tính từ) Đang trải qua suy thoái kinh tế; chỉ tình trạng nền kinh tế giảm sút, hoạt động kinh doanh yếu đi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tính từ "recessive" trong ngữ cảnh di truyền học chỉ các gen có biểu hiện chỉ khi không có gen trội tương ứng. Gen này có thể không hiển hiện trong thế hệ trước nhưng có thể tái xuất hiện trong thế hệ sau nếu cả hai bố mẹ đều mang gen này. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ trong phát âm. Trong cả hai ngữ cảnh, nghĩa và cách sử dụng của từ "recessive" đều ổn định.
Họ từ
Tính từ "recessive" trong ngữ cảnh di truyền học chỉ các gen có biểu hiện chỉ khi không có gen trội tương ứng. Gen này có thể không hiển hiện trong thế hệ trước nhưng có thể tái xuất hiện trong thế hệ sau nếu cả hai bố mẹ đều mang gen này. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ trong phát âm. Trong cả hai ngữ cảnh, nghĩa và cách sử dụng của từ "recessive" đều ổn định.
