reciprocates
reciprocates (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của reciprocates (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | reciprocate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | reciprocated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | reciprocated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | reciprocates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | reciprocating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "reciprocates" là dạng động từ của danh từ "reciprocation", có nghĩa là hành động đáp lại một sự cho phép hay lòng tốt từ người khác. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nói, người Anh có thể nhấn mạnh âm tiết khác so với người Mỹ. Sử dụng từ này thường liên quan đến những hành động thể hiện sự cảm ơn hoặc bù đắp cho một sự giúp đỡ đã nhận được.