reciprocation
reciprocation (Noun)
Nghĩa 01
Hành động trao đổi hoặc đáp lại nhau những điều có lợi cho cả hai bên; sự đáp đền, đối ứng trong quan hệ để cùng hưởng lợi.
the practice of exchanging things with others for mutual benefit.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
reciprocation (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Reciprocation" là một danh từ chỉ hành động hoặc quá trình trao đổi và đáp lại, thường diễn ra giữa hai hay nhiều bên dựa trên nguyên tắc qua lại. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau cả trong Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay ngữ pháp. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa, reciprocation có thể gợi nhắc đến những mối quan hệ xã hội nơi mà sự cho - nhận được xem là thiết yếu để duy trì mối quan hệ.