recited
recited (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của recited (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | recite |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | recited |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | recited |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | recites |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | reciting |
recited (Adjective)
Nghĩa 01 · Được nói hoặc trình bày bằng cách nhắc lại theo trí nhớ (không đọc từ giấy), tức là đã học thuộc và phát biểu lại bằng trí nhớ.
Được nói hoặc trình bày bằng cách nhắc lại theo trí nhớ (không đọc từ giấy), tức là đã học thuộc và phát biểu lại bằng trí nhớ.
repeated from memory.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "recited" là dạng quá khứ của động từ "recite", có nghĩa là diễn đạt lại một văn bản hoặc tác phẩm nào đó một cách chính xác và trang trọng, thường trong bối cảnh học thuật hoặc văn học. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "recited" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về mặt phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh văn hóa, cách thức thuộc lòng và diễn thuyết có thể khác nhau đôi chút giữa hai phiên bản.