Bản dịch của từ Reclaim trong tiếng Việt

Reclaim

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reclaim(Verb)

rˈɛkleɪm
ˈrɛkɫəm
01

Để lấy lại hoặc khôi phục thứ gì đó đã bị mất hoặc bị lấy đi trước đó

To get something back that was lost or taken away.

找回或恢复之前遗失或被夺走的东西

Ví dụ
02

Tuyên bố quyền đối với cái gì đó

To claim one's rights to something.

声称拥有某物的所有权

Ví dụ
03

Dụng đất trở lại để canh tác

To put the land back into farming use.

重新开垦土地

Ví dụ