Bản dịch của từ Reclusive trong tiếng Việt

Reclusive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reclusive(Adjective)

ɹiklˈusɪv
ɹɪklˈusɪv
01

Ít tiếp xúc hoặc tránh xa người khác; sống cô lập, ẩn dật, thích sống một mình và tránh giao tiếp xã hội.

Avoiding the company of other people; solitary.

避开他人;孤独的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Reclusive (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Reclusive

Ẩn dật

More reclusive

Ẩn dật hơn

Most reclusive

Ẩn dật nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ