Bản dịch của từ Reclusively trong tiếng Việt

Reclusively

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reclusively(Adverb)

rɪklˈuːsɪvli
rɪˈkluː.sɪv.li
01

Một cách ẩn dật; ở nơi tách biệt, sống cô lập, tránh xa xã hội

In a reclusive manner; in seclusion or solitude

Ví dụ
02

Một cách tách biệt; sống cô lập, cách ly

In an isolated way; separated from society

Ví dụ
03

Một cách khép kín, ngại giao tiếp; tránh tiếp xúc xã hội

In a withdrawn or retiring manner; avoiding company or social contact

Ví dụ