Bản dịch của từ Recognizance trong tiếng Việt
Recognizance

Recognizance (Noun)
Một sự ràng buộc mà một người cam kết trước tòa án hoặc thẩm phán để tuân thủ một số điều kiện, đặc biệt là phải xuất hiện khi được triệu tập.
A bond by which a person undertakes before a court or magistrate to observe some condition especially to appear when summoned.
John signed a recognizance to appear in court next month.
John đã ký một giấy bảo lãnh để xuất hiện tại tòa tháng tới.
They did not require a recognizance for minor traffic violations.
Họ không yêu cầu giấy bảo lãnh cho các vi phạm giao thông nhỏ.
What is the purpose of a recognizance in legal cases?
Mục đích của giấy bảo lãnh trong các vụ án pháp lý là gì?
Họ từ
“Recognizance” là một thuật ngữ pháp lý chỉ việc cam kết của một cá nhân để có mặt tại tòa án mà không cần phải chịu hình phạt, thường đi kèm với một khoản tiền bảo lãnh. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh Anh và Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ "recognizance" có thể được sử dụng rộng rãi hơn trong các bối cảnh pháp lý, trong khi tiếng Anh Anh thường hạn chế hơn và thường sử dụng từ "bail" trong các trường hợp tương tự.
Từ "recognizance" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "recognoscere", trong đó "re-" có nghĩa là "lại" và "cognoscere" có nghĩa là "nhận biết". Vào thế kỷ 14, thuật ngữ này xuất hiện trong tiếng Anh để chỉ việc cam kết của một cá nhân ra tòa mà không cần đặt tiền bảo lãnh. Qua thời gian, ý nghĩa của nó đã phát triển để chỉ bất kỳ sự cam kết nào để tuân thủ pháp luật hoặc điều kiện nào đó, phản ánh sự nhận thức về trách nhiệm và nghĩa vụ pháp lý.
Từ "recognizance" thường ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), chủ yếu trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc văn bản học thuật. Trong IELTS, nó có thể được sử dụng trong các bài viết liên quan đến quyền lợi pháp lý hoặc trong các cuộc thảo luận về trách nhiệm cá nhân. Ngoài ra, "recognizance" cũng thường được nhắc đến trong các tình huống liên quan đến bảo lãnh hoặc điều kiện pháp lý, thể hiện nghĩa vụ của cá nhân không bị bắt giữ nếu tuân thủ các quy định nhất định.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
