Bản dịch của từ Recognized hurdles trong tiếng Việt

Recognized hurdles

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Recognized hurdles(Noun)

rˈɛkəɡnˌaɪzd hˈɜːdəlz
ˈrɛkəɡˌnaɪzd ˈhɝdəɫz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ