Bản dịch của từ Recollect occasionally trong tiếng Việt

Recollect occasionally

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Recollect occasionally(Verb)

rˈɛkəlˌɛkt əkˈeɪʒənəli
ˈrɛkəˌɫɛkt əˈkeɪʒənəɫi
01

Nhớ lại điều gì hoặc khôi phục lại trong trí nhớ

To remember something or to jog one's memory

用来记住某件事或唤起记忆

Ví dụ
02

Tụ tập hoặc tập hợp lại một thứ gì đó

To gather or collect something

重新聚集或集合某物

Ví dụ
03

Lấy lại hoặc phục hồi cái gì đó

To bring back or restore something

取回或恢复某物

Ví dụ