Bản dịch của từ Recollection trong tiếng Việt
Recollection

Recollection (Noun)
Hành động hoặc khả năng nhớ lại điều gì đó; ký ức về một sự việc, trải nghiệm hoặc thông tin trong quá khứ.
The action or faculty of remembering or recollecting something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "recollection" có nghĩa là sự nhớ lại, quá trình hồi tưởng những ký ức hay thông tin đã được lưu giữ trong trí nhớ. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ điệu, người nói Anh thường có âm điệu nhẹ nhàng hơn, trong khi người nói Mỹ có thể nhấn mạnh âm tiết khác nhau trong khi phát âm. "Recollection" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến tâm lý học, nghiên cứu ký ức và hồi tưởng.
Họ từ
Từ "recollection" có nghĩa là sự nhớ lại, quá trình hồi tưởng những ký ức hay thông tin đã được lưu giữ trong trí nhớ. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ điệu, người nói Anh thường có âm điệu nhẹ nhàng hơn, trong khi người nói Mỹ có thể nhấn mạnh âm tiết khác nhau trong khi phát âm. "Recollection" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến tâm lý học, nghiên cứu ký ức và hồi tưởng.
