Bản dịch của từ Reconsignment trong tiếng Việt
Reconsignment
Noun [U/C]

Reconsignment (Noun)
ɹiknsˈaɪnmnt
ɹiknsˈaɪnmnt
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Quá trình gửi lại hàng hóa đến một điểm đến mới.
The process of resending goods or merchandise to a new destination.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Thông báo chính thức liên quan đến việc thay đổi quyền sở hữu hoặc trách nhiệm vận chuyển hàng hóa.
A formal notification related to the change of ownership or responsibility for shipping goods.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Reconsignment
Không có idiom phù hợp