reconstructed
reconstructed (Adjective)
Nghĩa 01
Được xây dựng lại sau khi bị hư hại hoặc bị phá hủy.
built again after having been damaged or destroyed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
reconstructed (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của reconstructed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | reconstruct |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | reconstructed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | reconstructed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | reconstructs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | reconstructing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "reconstructed" là hình thức phân từ quá khứ của động từ "reconstruct", có nghĩa là tái tạo hoặc xây dựng lại một cái gì đó dựa trên thông tin và dữ liệu có sẵn. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khảo cổ học, lịch sử, và khoa học kỹ thuật. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, hình thức và cách sử dụng của từ này vẫn giữ nguyên, tuy nhiên, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh việc áp dụng trong bối cảnh văn hóa hoặc nghệ thuật nhiều hơn.