Bản dịch của từ Record date trong tiếng Việt

Record date

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Record date (Noun)

ɹˈɛkɚd dˈeɪt
ɹˈɛkɚd dˈeɪt
01

Ngày được công ty đặt ra để xác định cổ đông nào có quyền nhận cổ tức hoặc phân phối tài sản.

The date set by a company to determine which shareholders are entitled to receive a dividend or a distribution of assets.

Ví dụ

The record date for dividends is March 15, 2023.

Ngày ghi nhận cho cổ tức là 15 tháng 3 năm 2023.

The company did not change the record date this year.

Công ty không thay đổi ngày ghi nhận trong năm nay.

What is the record date for the upcoming shareholder meeting?

Ngày ghi nhận cho cuộc họp cổ đông sắp tới là gì?

02

Ngày cắt bỏ để xác định cổ đông đủ điều kiện nhận một số lợi ích hoặc phân phối từ công ty.

The cut-off date for shareholders to be eligible for certain benefits or distributions from the company.

Ví dụ

The record date for dividends is set for March 15, 2023.

Ngày ghi nhận cho cổ tức được đặt vào ngày 15 tháng 3 năm 2023.

Many shareholders missed the record date for the bonus distribution.

Nhiều cổ đông đã bỏ lỡ ngày ghi nhận cho việc phân phối tiền thưởng.

What is the record date for the upcoming shareholder meeting?

Ngày ghi nhận cho cuộc họp cổ đông sắp tới là gì?

03

Một ngày cụ thể trong lịch công ty có ý nghĩa quan trọng đối với quyền biểu quyết và lợi ích của cổ đông.

A specific date in the corporate calendar that is crucial for shareholders' voting rights and benefits.

Ví dụ

The record date for voting is set for March 15, 2024.

Ngày ghi nhận để bỏ phiếu được ấn định vào 15 tháng 3, 2024.

The company did not change the record date for shareholders this year.

Công ty không thay đổi ngày ghi nhận cho cổ đông năm nay.

When is the record date for the upcoming shareholder meeting?

Ngày ghi nhận cho cuộc họp cổ đông sắp tới là khi nào?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Record date cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Record date

Không có idiom phù hợp