Anh - Việt

Bản dịch của từ Records trong tiếng Việt

records

Noun

records (Noun)

/ɹˈɛkɚdz/
/ɹˈɛkɚdz/
AI

Nghĩa 01

Từ số nhiều của “record” — các bản ghi, hồ sơ hoặc tài liệu ghi chép lại thông tin, sự kiện hoặc dữ liệu.

plural of record.

Ví dụ
Nhiều hồ sơ xã hội cho thấy sự suy giảm trong sự tham gia cộng đồng qua các năm.Many social records show a decline in community engagement over years.
Hồ sơ xã hội không phải lúc nào cũng phản ánh đúng sự đa dạng của xã hội chúng ta.Social records do not always reflect the true diversity of our society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của records (Noun)

SingularPlural

record

records

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh