records
records (Noun)
Nghĩa 01
Từ số nhiều của “record” — các bản ghi, hồ sơ hoặc tài liệu ghi chép lại thông tin, sự kiện hoặc dữ liệu.
plural of record.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của records (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
record | records |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "records" trong tiếng Anh có nghĩa là dữ liệu hoặc thông tin được ghi lại để lưu trữ, thường dùng trong ngữ cảnh quản lý thông tin, lịch sử, và các tài liệu pháp lý. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, nhưng có sự khác biệt trong cách phát âm. Trong phát âm tiếng Anh Anh, âm "r" thường nhẹ hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi âm "r" được phát âm mạnh mẽ hơn. "Records" cũng có thể chỉ đến các đĩa nhạc cổ điển trong ngữ cảnh âm nhạc.