ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Recover
Một tư thế xác định của vũ khí (thường là súng) trong bài nghi thức quân đội, dùng để diễn tập hoặc trình diễn; ví dụ như vị trí 'nghiêm', 'tiếp nhận vũ khí' hay 'thu hồi vũ khí' trong đội hình.
A defined position of a firearm forming part of a military drill.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tìm lại hoặc lấy lại thứ gì đó đã bị mất hoặc bị đánh cắp.
Find or regain possession of something stolen or lost.
Trở lại trạng thái bình thường về sức khỏe, tinh thần hoặc sức mạnh sau khi bị ốm, mệt mỏi hoặc gặp khó khăn.
Return to a normal state of health mind or strength.
Thu hồi, lấy lại một nguồn năng lượng hoặc hóa chất công nghiệp để sử dụng lại, tái chế hoặc xử lý chất thải.
Remove or extract an energy source or industrial chemical for use reuse or waste treatment.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/recover/