recreate
recreate (Verb)
Nghĩa 01
Làm lại hoặc tạo lại cái gì đó từ đầu hoặc theo cách mới; tạo lại một vật, tác phẩm, tình huống đã từng tồn tại trước đó.
Create again.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của recreate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | recreate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | recreated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | recreated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | recreates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | recreating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "recreate" có nghĩa là tạo ra lại hoặc tái tạo một cái gì đó, thường đề cập đến việc khôi phục hoặc làm mới một trải nghiệm, vật thể hoặc ý tưởng. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này giữ nguyên hình thức viết và phát âm, tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Mỹ đôi khi nhấn mạnh hơn vào khía cạnh vui chơi, trong khi tiếng Anh Anh có thể thường dùng trong các ngữ cảnh mang tính chất nghệ thuật hoặc sáng tạo hơn.