Bản dịch của từ Rectally trong tiếng Việt

Rectally

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rectally(Adverb)

rˈɛktəli
ˈrek.təl.i
01

Qua đường trực tràng; bằng đường trực tràng (đường đưa thuốc hoặc kiểm tra y khoa)

By or through the rectum (route of administration or examination)

Ví dụ
02

Một cách trực tràng; liên quan đến trực tràng

In a rectal manner; relating to the rectum

Ví dụ