ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Rectally
Qua đường trực tràng; bằng đường trực tràng (đường đưa thuốc hoặc kiểm tra y khoa)
By or through the rectum (route of administration or examination)
Một cách trực tràng; liên quan đến trực tràng
In a rectal manner; relating to the rectum