Bản dịch của từ Rectilinear trong tiếng Việt
Rectilinear
Adjective

Rectilinear (Adjective)
rˈɛktɪlˌɪniə
ˈrɛktəɫɪˌnɪr
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Liên quan đến hoặc chỉ sự chuyển động hoặc sắp xếp theo các đường thẳng.
Relating to or denoting movement or arrangement in straight lines
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
