Anh - Việt
recumbency
Noun
recumbency (Noun)
/ɹɨkˈʌmbənsi/
/ɹɨkˈʌmbənsi/
AI
Ví dụ
Tư thế nằm ngả rất quan trọng để thư giãn trong các buổi tiệc.Recumbency is important for relaxation during social gatherings like parties.
Nhiều người không thích tư thế nằm ngả khi tham gia sự kiện xã hội chính thức.Many people do not prefer recumbency when attending formal social events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "recumbency" chỉ trạng thái nằm ngả hoặc dựa, thường ám chỉ đến vị trí cơ thể ở trạng thái nghỉ ngơi hoặc thư giãn. Trong lĩnh vực y học, thuật ngữ này thường liên quan đến việc đến tình trạng nằm của bệnh nhân để dễ dàng theo dõi sức khỏe. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ trong ngữ nghĩa hay cách sử dụng từ này, mặc dù cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ do ngữ điệu địa phương.