Anh - Việt

Bản dịch của từ Recumbency trong tiếng Việt

recumbency

Noun

recumbency (Noun)

/ɹɨkˈʌmbənsi/
/ɹɨkˈʌmbənsi/
AI

Nghĩa 01

Trạng thái hoặc hành động nằm ngả, nằm nghỉ — tức là nằm dài trong tư thế thoải mái, thư giãn.

the action or state of reclining or lying down especially in a position of comfort or rest.

Ví dụ
Tư thế nằm ngả rất quan trọng để thư giãn trong các buổi tiệc.Recumbency is important for relaxation during social gatherings like parties.
Nhiều người không thích tư thế nằm ngả khi tham gia sự kiện xã hội chính thức.Many people do not prefer recumbency when attending formal social events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh