Bản dịch của từ Recurring charges trong tiếng Việt

Recurring charges

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Recurring charges(Noun)

rɪkˈɜːrɪŋ tʃˈɑːdʒɪz
rɪˈkɝɪŋ ˈtʃɑrdʒɪz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ