Bản dịch của từ Recycle trong tiếng Việt

Recycle

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Recycle(Verb)

ˌriːˈsaɪ.kəl
ˌriːˈsaɪ.kəl
01

Phục hồi, tái chế.

Recovery, recycling.

Ví dụ
02

Chuyển đổi (chất thải) thành vật liệu có thể tái sử dụng.

Convert (waste) into reusable material.

Ví dụ

Dạng động từ của Recycle (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Recycle

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Recycled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Recycled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Recycles

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Recycling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ