Anh - Việt

Bản dịch của từ Recycle trong tiếng Việt

recycle

Verb

recycle (Verb)

/ˌriːˈsaɪ.kəl/
/ˌriːˈsaɪ.kəl/
AI

Nghĩa 01

Thu gom, xử lý và tái chế chất thải hoặc vật liệu để sử dụng lại; quá trình biến đồ bỏ đi thành nguyên liệu hoặc sản phẩm mới.

Recovery, recycling.

Ví dụ
Nhiều người tái chế chai nhựa để bảo vệ môi trường.Many people recycle plastic bottles to help the environment.
Cộng đồng đã tổ chức một đợt tái chế giấy và thủy tinh.The community organized a recycling drive for paper and glass.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Xử lý chất thải để biến chúng thành nguyên liệu có thể dùng lại; tái chế đồ vật, rác thải để tái sử dụng hoặc sản xuất lại.

Convert (waste) into reusable material.

Ví dụ
Tái chế chai nhựa làm giảm tác động đến môi trường.Recycling plastic bottles reduces environmental impact.
Nhiều người tái chế giấy để tiết kiệm cây xanh.Many people recycle paper to save trees.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của recycle (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

recycle

V2

Quá khứ đơn

Past simple

recycled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

recycled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

recycles

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

recycling

Kết hợp từ của recycle (Verb)

PHRASESrecycle + PREPOSITION
Kết hợp từ của recycle
Collocation
Ví dụ

có thể tái chế

can be recycled

Chai nhựa có thể tái chế để giảm tác động môi trường.

Plastic bottles can be recycled to reduce environmental impact.

chất thải tái chế

recycled waste

Chất thải tái chế giúp giảm ô nhiễm trong thành phố.

Recycled waste helps reduce pollution in cities.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh