recycle
recycle (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của recycle (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | recycle |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | recycled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | recycled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | recycles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | recycling |
Kết hợp từ của recycle (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
có thể tái chế can be recycled | Chai nhựa có thể tái chế để giảm tác động môi trường. Plastic bottles can be recycled to reduce environmental impact. |
chất thải tái chế recycled waste | Chất thải tái chế giúp giảm ô nhiễm trong thành phố. Recycled waste helps reduce pollution in cities. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "recycle" nghĩa là tái chế, ám chỉ quá trình thu hồi và xử lý vật liệu để sử dụng lại, nhằm giảm thiểu rác thải và bảo vệ môi trường. Trong tiếng Anh, "recycle" được sử dụng đồng nhất ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về phát âm, hình thức viết hay ý nghĩa. Tuy nhiên, khi dùng trong văn cảnh, tiếng Anh Anh có xu hướng nhấn mạnh vào hoạt động tái chế hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh môi trường tổng quát hơn.