Bản dịch của từ Red card trong tiếng Việt

Red card

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Red card(Noun)

ɹˈɛd kˈɑɹd
ɹˈɛd kˈɑɹd
01

Thẻ được hiển thị cho một cầu thủ đã phạm lỗi trong trận đấu, dẫn đến việc họ bị đuổi khỏi trận.

A card that is shown to a player who has committed an offense in a game, resulting in their expulsion from the game.

Ví dụ
02

Một cảnh báo được đưa ra trong một số môn thể thao, thường chỉ ra hành vi sai trái nghiêm trọng của một cầu thủ.

A warning issued in some sports, typically indicating serious misconduct by a player.

Ví dụ
03

Sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ định một khiển trách nghiêm trọng hoặc loại khỏi một nhóm hoặc hoạt động.

Used metaphorically to denote a severe reprimand or exclusion from a group or activity.

Ví dụ