Bản dịch của từ Red card trong tiếng Việt
Red card
Noun [U/C]

Red card(Noun)
ɹˈɛd kˈɑɹd
ɹˈɛd kˈɑɹd
Ví dụ
02
Một cảnh báo được đưa ra trong một số môn thể thao, thường chỉ ra hành vi sai trái nghiêm trọng của một cầu thủ.
A warning issued in some sports, typically indicating serious misconduct by a player.
Ví dụ
