Bản dịch của từ Red-lining trong tiếng Việt

Red-lining

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Red-lining(Noun)

ɹˈɛdlˌaɪnɨŋ
ɹˈɛdlˌaɪnɨŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ