Bản dịch của từ Red mercury trong tiếng Việt

Red mercury

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Red mercury (Noun)

rɛd ˈməːkjʊri
rɛd ˈməːkjʊri
01

Hóa học = kết tủa đỏ. hiện tại chủ yếu là lịch sử.

Chemistry= red precipitate. now chiefly historical.

Ví dụ

Red mercury was rumored to be a powerful social catalyst in the 1980s.

Thủy ngân đỏ được đồn đại là một chất xúc tác xã hội mạnh mẽ trong những năm 1980.

Many people do not believe in the existence of red mercury today.

Nhiều người không tin vào sự tồn tại của thủy ngân đỏ ngày nay.

Is red mercury still discussed in social circles among chemists today?

Thủy ngân đỏ có còn được thảo luận trong các vòng xã hội giữa các nhà hóa học không?

Red mercury was rumored to be a powerful social tool in debates.

Thủy ngân đỏ được cho là một công cụ xã hội mạnh mẽ trong các cuộc tranh luận.

Many people do not believe in the existence of red mercury today.

Nhiều người không tin vào sự tồn tại của thủy ngân đỏ ngày nay.

02

Một chất mạnh gốc thủy ngân được cho là được sản xuất ở nga và những nơi khác, và được cho là thành phần tiềm năng của vũ khí hạt nhân (đặc biệt là vũ khí hạt nhân của khủng bố).

A powerful mercury-based substance rumoured to have been manufactured in russia and elsewhere, and suggested as a potential ingredient of (especially terrorist) nuclear weapons.

Ví dụ

Many believe red mercury can enhance nuclear weapon capabilities for terrorists.

Nhiều người tin rằng thủy ngân đỏ có thể nâng cao khả năng vũ khí hạt nhân cho khủng bố.

Red mercury is not a proven substance used in nuclear weapons today.

Thủy ngân đỏ không phải là một chất đã được chứng minh sử dụng trong vũ khí hạt nhân ngày nay.

Is red mercury a real substance or just a conspiracy theory?

Thủy ngân đỏ có phải là một chất thật hay chỉ là một thuyết âm mưu?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/red mercury/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Red mercury

Không có idiom phù hợp