redeeming
redeeming (Adjective)
Nghĩa 01
Diễn tả một khía cạnh tích cực hoặc sự cải thiện, thường là điều bù đắp cho một điểm yếu hoặc khuyết điểm trước đó.
involving an improvement or positive aspect especially one that compensates for a previous negative aspect.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
redeeming (Verb)
Nghĩa 01
Bù đắp cho những khuyết điểm hoặc mặt xấu của một điều gì đó, làm cho điều đó trở nên tốt hơn hoặc chấp nhận được hơn.
compensate for the faults or bad aspects of something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của redeeming (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | redeem |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | redeemed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | redeemed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | redeems |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | redeeming |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Redeeming" là một tính từ trong tiếng Anh, mang ý nghĩa phục hồi hoặc cứu vãn. Trong ngữ cảnh tôn giáo, từ này thường ám chỉ đến việc giải cứu linh hồn hoặc chuộc lỗi. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), "redeeming" được sử dụng tương đối tương đồng, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với nhấn âm có phần rõ ràng hơn trong tiếng Anh Anh. Từ này cũng có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, như trong thương mại để quy đổi hoặc sử dụng phiếu giảm giá.