Bản dịch của từ Redefend trong tiếng Việt
Redefend

Redefend(Verb)
Thực hiện hành động bảo vệ, biện hộ hoặc tranh luận cho ai đó hoặc điều gì đó một lần nữa; bảo vệ lại trước những lời chỉ trích hoặc cáo buộc đã từng bị tấn công hoặc phản đối trước đó.
To defend again.
再次辩护
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "redefend" có nghĩa là bảo vệ lại hoặc bảo vệ một lần nữa, thường áp dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính trị khi mà một lập luận, quan điểm hay một quyết định cần được bảo vệ trước những chỉ trích hoặc thách thức mới. "Redefend" không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên cách phát âm và ngữ điệu có thể thay đổi. Nó được sử dụng chủ yếu trong các bài viết hoặc bài thuyết trình mang tính chuyên ngành.
Từ "redefend" được xây dựng từ tiền tố "re-" có nguồn gốc từ tiếng Latin "re-", nghĩa là "lại" hoặc "trở lại", và động từ "defend" từ tiếng Latin "defendere", có nghĩa là "bảo vệ". Sự kết hợp này mang lại ý nghĩa là "bảo vệ lại" hoặc "bảo vệ một lần nữa". Trong bối cảnh hiện tại, từ này thường được sử dụng để chỉ việc củng cố hoặc khôi phục các lập luận, quan điểm hoặc vị trí đã bị thách thức, thể hiện tính năng động trong việc bảo vệ quan điểm trong các tranh luận hoặc biện hộ pháp lý.
Từ "redefend" có tần suất sử dụng không cao trong các thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, do tính chuyên môn và hạn chế của nó trong ngữ cảnh pháp lý hoặc thể thao. Từ này thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến việc bảo vệ lại một lập luận, quan điểm hoặc chiến lược đã được thiết lập. Ngoài ra, "redefend" có thể xuất hiện trong các cuộc thảo luận về các phương án kháng cáo trong các vụ án pháp lý.
Từ "redefend" có nghĩa là bảo vệ lại hoặc bảo vệ một lần nữa, thường áp dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính trị khi mà một lập luận, quan điểm hay một quyết định cần được bảo vệ trước những chỉ trích hoặc thách thức mới. "Redefend" không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên cách phát âm và ngữ điệu có thể thay đổi. Nó được sử dụng chủ yếu trong các bài viết hoặc bài thuyết trình mang tính chuyên ngành.
Từ "redefend" được xây dựng từ tiền tố "re-" có nguồn gốc từ tiếng Latin "re-", nghĩa là "lại" hoặc "trở lại", và động từ "defend" từ tiếng Latin "defendere", có nghĩa là "bảo vệ". Sự kết hợp này mang lại ý nghĩa là "bảo vệ lại" hoặc "bảo vệ một lần nữa". Trong bối cảnh hiện tại, từ này thường được sử dụng để chỉ việc củng cố hoặc khôi phục các lập luận, quan điểm hoặc vị trí đã bị thách thức, thể hiện tính năng động trong việc bảo vệ quan điểm trong các tranh luận hoặc biện hộ pháp lý.
Từ "redefend" có tần suất sử dụng không cao trong các thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, do tính chuyên môn và hạn chế của nó trong ngữ cảnh pháp lý hoặc thể thao. Từ này thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến việc bảo vệ lại một lập luận, quan điểm hoặc chiến lược đã được thiết lập. Ngoài ra, "redefend" có thể xuất hiện trong các cuộc thảo luận về các phương án kháng cáo trong các vụ án pháp lý.
