Bản dịch của từ Redeployment trong tiếng Việt
Redeployment

Redeployment (Noun)
Hành động di chuyển binh lính, thiết bị, vật tư, v.v. đến một địa điểm khác hoặc sử dụng chúng theo một cách khác, thường là để ứng phó với hoàn cảnh thay đổi hoặc để đạt được một mục tiêu cụ thể.
The act of moving soldiers, equipment, supplies, etc. to a different place or using them in a different way, typically in response to changing circumstances or in order to achieve a specific objective.
The company announced a redeployment of staff to boost productivity.
Công ty đã thông báo bố trí lại nhân viên để tăng năng suất.
The military planned a redeployment of troops to a new strategic location.
Quân đội đã lên kế hoạch tái bố trí quân đội đến một địa điểm chiến lược mới.
Redeployment of funds from one project to another improved community services.
Tái bố trí vốn từ dự án này sang dự án khác nhằm cải thiện các dịch vụ cộng đồng.
Việc phân công một nhân viên, đặc biệt là một người lính, sang một công việc hoặc địa điểm khác trong một tổ chức, đơn vị quân đội, v.v.
The assignment of an employee, especially a soldier, to a different job or location within an organization, military unit, etc.
After the company merger, many employees faced redeployment to new departments.
Sau khi sáp nhập công ty, nhiều nhân viên phải đối mặt với việc tái bố trí sang các bộ phận mới.
The military announced the redeployment of troops to the northern border.
Quân đội thông báo tái triển khai quân đến biên giới phía Bắc.
The redeployment of staff caused disruptions in the office workflow.
Việc tái bố trí nhân viên gây ra sự gián đoạn trong quy trình làm việc của văn phòng.
Redeployment (Verb)
After the company downsized, they redeployed workers to other departments.
Sau khi công ty cắt giảm quy mô, họ tái bố trí công nhân sang các bộ phận khác.
The military redeployed troops to the frontlines.
Quân đội tái bố trí quân đội ra tiền tuyến.
Redeployment of staff is common during restructuring.
Việc bố trí lại nhân viên là điều bình thường trong quá trình tái cơ cấu.
The company announced the redeployment of staff to new departments.
Công ty đã thông báo tái bố trí nhân viên cho các bộ phận mới.
The military decided on the redeployment of troops to the northern border.
Quân đội quyết định tái bố trí quân đến biên giới phía bắc.
The government initiated the redeployment of resources to support social programs.
Chính phủ khởi xướng việc tái bố trí các nguồn lực để hỗ trợ các chương trình xã hội.
Họ từ
"Redeployment" là thuật ngữ dùng để chỉ quá trình chuyển giao nguồn lực, đặc biệt là nhân lực, từ một dự án hoặc vị trí công việc này sang vị trí khác nhằm tối ưu hóa hiệu quả làm việc hoặc đáp ứng nhu cầu mới. Từ này được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như quân sự, kinh tế và quản lý nhân sự. Phiên bản tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh của từ này tương tự về ngữ nghĩa, nhưng tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào khía cạnh quân sự trong một số ngữ cảnh.
Từ "redeployment" xuất phát từ hai phần: "re-" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "re-" nghĩa là "lại" hay "trở lại", và "deployment" từ tiếng Pháp cổ "deployer", có nghĩa là "triển khai", bắt nguồn từ tiếng Latinh "plicare", nghĩa là "gấp lại". Trong lịch sử, thuật ngữ này được sử dụng chủ yếu trong chiến tranh để chỉ việc tái bố trí lực lượng quân sự. Hiện nay, nó được mở rộng để chỉ việc phân bổ lại nguồn lực hoặc nhân sự trong các tổ chức, thể hiện tính linh hoạt và khả năng thích ứng trong môi trường làm việc.
Từ "redeployment" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần viết và nói, khi thí sinh thảo luận về việc chuyển đổi lực lượng lao động hoặc tái cấu trúc tổ chức. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực quân sự khi đề cập đến việc di chuyển quân hoặc trong kinh doanh liên quan đến việc phân bổ lại nguồn lực. Sự linh hoạt trong cách sử dụng từ cho thấy tầm quan trọng của việc tái phân bổ nguồn lực trong nhiều lĩnh vực khác nhau.