Bản dịch của từ Redeployment trong tiếng Việt

Redeployment

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Redeployment (Noun)

ɹˌidɪplˈɔimn̩t
ɹˌidɪplˈɔimn̩t
01

Hành động di chuyển binh lính, thiết bị, vật tư, v.v. đến một địa điểm khác hoặc sử dụng chúng theo một cách khác, thường là để ứng phó với hoàn cảnh thay đổi hoặc để đạt được một mục tiêu cụ thể.

The act of moving soldiers, equipment, supplies, etc. to a different place or using them in a different way, typically in response to changing circumstances or in order to achieve a specific objective.

Ví dụ

The company announced a redeployment of staff to boost productivity.

Công ty đã thông báo bố trí lại nhân viên để tăng năng suất.

The military planned a redeployment of troops to a new strategic location.

Quân đội đã lên kế hoạch tái bố trí quân đội đến một địa điểm chiến lược mới.

Redeployment of funds from one project to another improved community services.

Tái bố trí vốn từ dự án này sang dự án khác nhằm cải thiện các dịch vụ cộng đồng.

02

Việc phân công một nhân viên, đặc biệt là một người lính, sang một công việc hoặc địa điểm khác trong một tổ chức, đơn vị quân đội, v.v.

The assignment of an employee, especially a soldier, to a different job or location within an organization, military unit, etc.

Ví dụ

After the company merger, many employees faced redeployment to new departments.

Sau khi sáp nhập công ty, nhiều nhân viên phải đối mặt với việc tái bố trí sang các bộ phận mới.

The military announced the redeployment of troops to the northern border.

Quân đội thông báo tái triển khai quân đến biên giới phía Bắc.

The redeployment of staff caused disruptions in the office workflow.

Việc tái bố trí nhân viên gây ra sự gián đoạn trong quy trình làm việc của văn phòng.

Redeployment (Verb)

ɹˌidɪplˈɔimn̩t
ɹˌidɪplˈɔimn̩t
01

Phân công (một nhân viên, đặc biệt là một người lính) vào một công việc hoặc vị trí khác trong một tổ chức, đơn vị quân đội, v.v.

Assign (an employee, especially a soldier) to a different job or location within an organization, military unit, etc.

Ví dụ

After the company downsized, they redeployed workers to other departments.

Sau khi công ty cắt giảm quy mô, họ tái bố trí công nhân sang các bộ phận khác.

The military redeployed troops to the frontlines.

Quân đội tái bố trí quân đội ra tiền tuyến.

Redeployment of staff is common during restructuring.

Việc bố trí lại nhân viên là điều bình thường trong quá trình tái cơ cấu.

02

Triển khai hoặc di chuyển (binh lính, thiết bị, vật tư, v.v.) đến một nơi khác hoặc sử dụng chúng theo cách khác.

Deploy or move (soldiers, equipment, supplies, etc.) to a different place or use them in a different way.

Ví dụ

The company announced the redeployment of staff to new departments.

Công ty đã thông báo tái bố trí nhân viên cho các bộ phận mới.

The military decided on the redeployment of troops to the northern border.

Quân đội quyết định tái bố trí quân đến biên giới phía bắc.

The government initiated the redeployment of resources to support social programs.

Chính phủ khởi xướng việc tái bố trí các nguồn lực để hỗ trợ các chương trình xã hội.

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Redeployment cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Redeployment

Không có idiom phù hợp