Bản dịch của từ Redesign trong tiếng Việt

Redesign

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Redesign(Noun)

ɹidɪzˈaɪn
ɹidɪzˈaɪn
01

Hành động hoặc quá trình thiết kế lại một cái gì đó.

The action or process of redesigning something.

redesign
Ví dụ

Dạng danh từ của Redesign (Noun)

SingularPlural

Redesign

Redesigns

Redesign(Verb)

ɹidɪzˈaɪn
ɹidɪzˈaɪn
01

Thiết kế lại (cái gì đó) hoặc theo một cách khác.

Design something again or in a different way.

Ví dụ

Dạng động từ của Redesign (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Redesign

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Redesigned

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Redesigned

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Redesigns

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Redesigning

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ