Bản dịch của từ Redial trong tiếng Việt

Redial

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Redial(Verb)

ɹidˈaɪl
ɹidˈaɪl
01

Để quay số lại.

To dial again.

Ví dụ

Dạng động từ của Redial (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Redial

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Redialled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Redialled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Redials

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Redialling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh