Bản dịch của từ Redid trong tiếng Việt

Redid

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Redid(Verb)

ɹidˈɪd
ɹidˈɪd
01

Dạng quá khứ đơn của “redo”: đã làm lại (một việc gì đó đã làm trước đó để sửa, cải thiện hoặc làm đúng hơn).

Simple past of redo.

重新做

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Redid (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Redo

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Redid

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Redone

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Redoes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Redoing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ