Anh - Việt

Bản dịch của từ Redisperse trong tiếng Việt

redisperse

Verb

redisperse (Verb)

/ɹidˈɨspɝs/
/ɹidˈɨspɝs/
AI

Nghĩa 01

Làm cho phân tán lại; khiến thứ gì đó (như chất rắn trong chất lỏng, đám đông, hay luồng khí) tan rã hoặc rải ra một lần nữa sau khi đã tụ lại hoặc lắng xuống.

To cause to disperse again.

Ví dụ
Chính phủ sẽ phân bổ lại quỹ để hỗ trợ các dự án cộng đồng năm sau.The government will redisperse funds to support community projects next year.
Tổ chức không phân bổ lại tài nguyên một cách hiệu quả sau khủng hoảng.The organization did not redisperse the resources effectively after the crisis.

Nghĩa 02

Trở nên phân tán lại; rải ra hoặc tan ra lần nữa sau khi đã tụ tập hoặc kết tụ lại.

To become dispersed again.

Ví dụ
Đám đông bắt đầu phân tán sau khi buổi hòa nhạc kết thúc.The crowd began to redisperse after the concert ended.
Mọi người không phân tán nhanh chóng sau cuộc biểu tình.People did not redisperse quickly after the protest.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh