Bản dịch của từ Redisperse trong tiếng Việt
Redisperse

Redisperse (Verb)
Làm cho phân tán lại; khiến thứ gì đó (như chất rắn trong chất lỏng, đám đông, hay luồng khí) tan rã hoặc rải ra một lần nữa sau khi đã tụ lại hoặc lắng xuống.
To cause to disperse again.
Trở nên phân tán lại; rải ra hoặc tan ra lần nữa sau khi đã tụ tập hoặc kết tụ lại.
To become dispersed again.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "redisperse" có nghĩa là phân bố lại hoặc phân tán lại một cách đồng đều. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học để chỉ hành động tái phân bố các thành phần hoặc vật chất sau khi chúng đã được tập trung lại. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này giữ nguyên hình thức và ý nghĩa, không có sự khác biệt rõ rệt trong cách sử dụng hoặc phát âm.
Từ "redisperse" có nghĩa là phân bố lại hoặc phân tán lại một cách đồng đều. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học để chỉ hành động tái phân bố các thành phần hoặc vật chất sau khi chúng đã được tập trung lại. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này giữ nguyên hình thức và ý nghĩa, không có sự khác biệt rõ rệt trong cách sử dụng hoặc phát âm.
