Bản dịch của từ Redshirt trong tiếng Việt
Redshirt

Redshirt(Noun)
Một vận động viên đại học bị đình chỉ tham gia các sự kiện thể thao của trường trong vòng một năm để phát triển kỹ năng và kéo dài thời gian thi đấu của họ thêm một năm nữa ở cấp độ này.
A college athlete was suspended from school sports competition for a year to improve their skills and extend their eligibility to compete for an additional year at this level.
一名大学运动员被暂停参加本校体育赛事一年,以便提升技能,并延长参赛资格,使其在这个级别的比赛中还能再多参加一年。
Một người ủng hộ Garibaldi, đặc biệt là trong số nghìn người cùng ông vượt biển năm 1860 để chinh phục Sicily.
A supporter of Garibaldi, especially one of the thousands who sailed with him in 1860 to conquer Sicily.
Trong số những người ủng hộ Garibaldi, có cả những người đã cùng ông chèo thuyền vào năm 1860 để chinh phục Sicily, trong hàng nghìn người tham gia.
Redshirt(Verb)
Tàng một vận động viên đại học khỏi các trận thi đấu của trường trong vòng một năm nhằm phát triển kỹ năng của họ và kéo dài thời gian thi đấu hợp lệ của họ.
A coach avoids allowing a college athlete to compete in university tournaments for a year to help develop the athlete's skills and extend their eligibility period.
这位教练没有让大学运动员参加一年内的大学比赛,以便帮助运动员提升技能,同时延长他们的比赛资格期限。
Trì hoãn việc bắt đầu đi học chính thức của một đứa trẻ thêm một năm, thường nhằm tránh tình trạng trong đó đứa trẻ là một trong những học sinh nhỏ tuổi nhất trong lớp.
Postpone the official start of a child's school year by a year, usually to prevent the child from being one of the youngest kids in the class.
将儿童正式入学的时间推迟一年,通常是为了避免其在班级中成为年龄最小的学生之一。
