Bản dịch của từ Reduce numerical risk analysis trong tiếng Việt

Reduce numerical risk analysis

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reduce numerical risk analysis(Noun)

rɪdjˈuːs njuːmˈɛrɪkəl rˈɪsk ˈænɐlˌɪsɪs
ˈrɛdus nuˈmɛrɪkəɫ ˈrɪsk ˈænəˌɫɪsɪs
01

Một đánh giá về khả năng mất mát liên quan đến các biến số trong một hoàn cảnh nhất định

An assessment of potential losses associated with variables within a specific context.

在特定情境中对与数值变量相关的潜在损失进行评估

Ví dụ
02

Quá trình giảm thiểu tần suất hoặc ảnh hưởng của tổn thất tài chính bằng nhiều chiến lược khác nhau

The process of reducing the frequency or impact of financial losses through various strategies.

这是通过多种策略来尽量减少财务损失的频率或影响的过程。

Ví dụ
03

Một phương pháp hệ thống để tính toán các rủi ro liên quan đến kết quả số trong quá trình ra quyết định

A systematic approach to assessing risks associated with quantitative outcomes in the decision-making process.

这是一种系统性的方法,用于衡量在决策过程中定量结果所面临的风险。

Ví dụ