Bản dịch của từ Reducing activity trong tiếng Việt

Reducing activity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reducing activity(Noun)

rɪdjˈuːsɪŋ æktˈɪvɪti
ˈrɛdʒusɪŋ ˌækˈtɪvɪti
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ