Bản dịch của từ Redundant to trong tiếng Việt

Redundant to

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Redundant to(Phrase)

rɪdˈʌndənt tˈuː
rɪˈdəndənt ˈtoʊ
01

Không cần thiết hoặc nhiều hơn mức cần thiết, thừa thãi

Not necessary or more than is needed excessively extra

Ví dụ
02

Hiện có hoặc là sự bổ sung cho những gì đã có sẵn hoặc thông thường

Existing or being in addition to what is already present or usual

Ví dụ
03

Không mang lại mục đích hữu ích, thừa thãi

Serving no useful purpose superfluous

Ví dụ