Bản dịch của từ Reemergence trong tiếng Việt
Reemergence

Reemergence (Noun)
Hành động hoặc trạng thái xuất hiện trở lại, trở nên nổi bật hoặc được chú ý một lần nữa sau khi đã vắng mặt hoặc giảm bớt.
The act of reappearing or becoming prominent again.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Reemergence" (sự tái xuất hiện) là một danh từ chỉ hành động hoặc trạng thái tái xuất hiện sau một thời gian không có mặt hoặc sự hiện diện. Từ này được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ sinh học đến xã hội, để mô tả việc quay trở lại của một hiện tượng, yếu tố hoặc cá nhân. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "reemergence" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa hay ngữ pháp. Tuy nhiên, ngữ điệu và cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai phương ngữ này.
"Reemergence" (sự tái xuất hiện) là một danh từ chỉ hành động hoặc trạng thái tái xuất hiện sau một thời gian không có mặt hoặc sự hiện diện. Từ này được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ sinh học đến xã hội, để mô tả việc quay trở lại của một hiện tượng, yếu tố hoặc cá nhân. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "reemergence" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa hay ngữ pháp. Tuy nhiên, ngữ điệu và cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai phương ngữ này.
