Bản dịch của từ Reenact trong tiếng Việt

Reenact

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reenact(Verb)

ɹiɪnˈækt
ɹiɪnˈækt
01

Để ban hành lại.

To enact again.

Ví dụ
02

Để tái hiện lại một sự kiện, đặc biệt là một trận chiến lịch sử.

To recreate an event especially a historical battle.

Ví dụ

Dạng động từ của Reenact (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Reenact

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Reenacted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Reenacted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Reenacts

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Reenacting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ