Bản dịch của từ Ref trong tiếng Việt

Ref

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ref(Noun)

ɹˈɛf
ɹˈɛf
01

Từ lóng ở Philippines chỉ "tủ lạnh" (máy để giữ thực phẩm và đồ uống lạnh).

(Philippines, informal) refrigerator.

冰箱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Từ viết tắt, thân mật của “referee” — tức là trọng tài (người điều khiển trận đấu, đưa ra quyết định trong thể thao). Dùng trong ngữ cảnh nói chuyện không trang trọng.

(informal) Clipping of referee.

裁判

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Viết tắt của “refectory” — nghĩa là phòng ăn (thường ở trường học, ký túc xá, tu viện hoặc cơ sở cộng đồng) nơi mọi người ăn uống chung.

Abbreviation of refectory.

餐厅

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ref(Verb)

ɹˈɛf
ɹˈɛf
01

(khẩu ngữ) Làm trọng tài; điều khiển, giám sát trận đấu hoặc pha chơi trong một môn thể thao hoặc trò chơi.

(informal, transitive, intransitive) To referee; to act as a referee in a sport or game.

做裁判

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ