Bản dịch của từ Refectory table trong tiếng Việt

Refectory table

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Refectory table(Noun)

ɹɪfˈɛktəɹi tˈeɪbl
ɹɪfˈɛktəɹi tˈeɪbl
01

Ví dụ
02

Ví dụ